e/vi/Hoa Trung

New Query

Information
instance ofe/Subdivisions of China
Meaning
Japanese
has glossjpn: 華中(かちゅう)とは、中国の揚子江と黄河に挟まれた地域。春秋戦国時代には楚の領地であり、三国時代は荊州である。北が華北、東が華東、南が華南、西は四川進出の入り口、古代からの戦略要衝であり、有名な赤壁の戦いもここで起された。
lexicalizationjpn: 華中
Vietnamese
has glossvie: Hoa Trung là từ chỉ miền Trung Trung Quốc. Đây là khu vực nằm giữa hai con sông Hoàng Hà và Dương Tử. Phía Bắc của khu vực này là vùng Hoa Bắc, phía Nam là vùng Hoa Nam, phía Đông là vùng Hoa Đông, phía Tây là Tứ Xuyên.
lexicalizationvie: Hoa Trung
Chinese
has glosszho: 华中或华中地区,中国传统的地理大区,或称“中部地区”。
lexicalizationzho: 华中地区
Media
media:imgChina Regions (including Taiwan).png

Query

Word: (case sensitive)
Language: (ISO 639-3 code, e.g. "eng" for English)


Lexvo © 2008-2026 Gerard de Melo.   Contact   Legal Information / Imprint