| Information | |
|---|---|
| instance of | e/Southern and Northern Dynasties |
| Meaning | |
|---|---|
| Vietnamese | |
| has gloss | vie: Kinh tế Việt Nam thời Bắc thuộc lần 2 có cơ cấu gồm các lĩnh vực: Nông nghiệp, thủ công nghiệp và thương mại. |
| lexicalization | vie: Kinh tế Việt Nam thời Bắc thuộc lần 2 |
Lexvo © 2008-2026 Gerard de Melo. Contact Legal Information / Imprint