| Meaning | |
|---|---|
| French | |
| lexicalization | fra: district de Viêtnam |
| lexicalization | fra: Huyện |
| Italian | |
| lexicalization | ita: Distretti del Vietnam |
| Japanese | |
| lexicalization | jpn: ベトナムの県 |
| Tagalog | |
| lexicalization | tgl: Mga distrito ng Biyetnam |
| Vietnamese | |
| has gloss | vie: Huyện là các đơn vị hành chính địa phương cấp hai ở khu vực nông thôn của Việt Nam. Thuật ngữ "cấp huyện" đôi khi được dùng để chỉ toàn bộ cấp hành chính địa phương thứ hai, nghĩa là bao gồm cả thành phố trực thuộc tỉnh, quận, huyện, và thị xã. |
| lexicalization | vie: Huyện Việt Nam |
| lexicalization | vie: huyện |
| Chinese | |
| lexicalization | zho: 越南縣級行政區 |
| Media | |
|---|---|
| media:img | Distrito ng Biyetnam.png |
| media:img | Vietnam districts.png |
Lexvo © 2008-2025 Gerard de Melo. Contact Legal Information / Imprint